
越南3吨合力叉车报价单
Xe nâng dầu 3 tấn 3.0吨柴油合力叉车 |
CPCD30-Q22K2 |
CPCD30-M1K2 |
CPCD30-WS1H |
MODEL |
K2 Series ![]() |
H3 Series ![]() |
|
Động cơ 发动机 |
Quanchai QC490 |
Mitsubishi S4S |
ISUZU C240 |
Công suất động cơ 功率 |
39 (Kw) |
35.3 (Kw) |
35.4 (Kw) |
Đơn Giá 单价 |
270.000.000 |
320.000.000 |
350.000.000 |
Giá trên được hiểu là giá chưa bao gồm Thuế VAT 以上的价格未包含增值税 |
|||
Tải trọng nâng (Kg) 额定起重量 |
3500 |
||
Tâm tải trọng (mm) 载荷中心距 |
500 |
||
Kiểu khung nâng 门架 |
Tiêu chuẩn 2 tầng nâng – M300 标准2节门架:M300 |
||
Chiều cao nâng (mm) 最大起升高度 |
4500 |
||
Lốp di chuyển 轮胎型 |
bánh hơi 充气轮胎 |
||
Càng nâng (mm) 货叉 |
1070 |
||
Hộp số di chuyển 变速箱 |
Tự động 自动 |
Tự động 自动 |
Số điện tự động 自动 |
Khả năng leo dốc 最大爬坡能力 |
26% |
24% |
29% |
Tốc độ nâng hàng 起高速度 |
495 mm/s |
480 mm/s |
550 mm/s |
Tốc độ hạ hàng 下降速度 |
500 mm/s |
500 mm/s |
550 mm/s |
Tốc độ di chuyển 行驶速度 |
19 km//h |
19 km/h |
20 km/h |
实际图像
K2 Series
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
H3 Series
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
在越南购买正品 HELI 叉车
平明叉车有限公司是越南市场的合力叉车正品供应商。合力品牌在世界前7明的叉车供应商,在越南市场,针对新叉车产量,占有率也是第一。
保修12个月或者2000个小时(先到条件为准),针对制造商的故障,按照合力全球标准
收到客户的通知,最迟24个小时后(或者12个小时,针对着急客户以及离中心不远的客户),平明公司的人员直接去现场与客户沟通,了解情况以及提出解决方案
您需要报价吗?请通过微信联系我们:0335657578 文凯。 谢谢!
越南使用合力叉车的公司
以下是信任我们柴油叉车的主要合作伙伴之一
我们在越南市场是合力叉车代理商,若您有需要购买叉车请联系我们吧,谢谢